áo mão

áo mão

Ông quan mặc áo mão đứng trong điện.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ, thường mang nghĩa mỉa mai):
    • Trang phục của quan lại, người chức tước trong xã hội phong kiến: "áo mão" chỉ bộ quần áo (áo) (mão) dùng để phân biệt địa vị, quyền lực. Từ này thường dùng để ám chỉ hình thức bề ngoài của kẻ quyền quý, nhưng đôi khi mang sắc thái châm biếm, chỉ sự giả tạo hoặc lố bịch.
    • Nghĩa bóng: chỉ dáng vẻ, tác phong của người chức quyền, nhưng thường được dùng để mỉa mai thói trọng hình thức, thích làm ra vẻ quan cách.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Trong lễ hội, ông ta mặc áo mão, đội mũ cánh chuồn, đi đứng oai vệ. (Trong lễ hội, ông ta mặc trang phục quan lại, đội mũ cánh chuồn, đi đứng oai vệ.)
    • Ngày xưa, chỉ quan mới được phép mặc áo mão. (Ngày xưa, chỉ quan mới được quyền mặc trang phục này.)
  • Nghĩa bóng (mỉa mai):

    • Anh ta chẳng thực quyền, chỉ mượn áo mão để lừa thiên hạ. (Anh ta không quyền lực thực sự, chỉ mượn dáng vẻ quan cách để lừa người khác.)
    • Cái áo mão ấy che đậy bản chất tham lam của hắn. (Cái vẻ ngoài quan cách ấy che giấu bản chất tham lam của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "áo mão hão huyền": chỉ sự giả tạo, không thực chất.

    • Đừng để bị lừa bởi những áo mão hão huyền. (Đừng để bị lừa bởi những vẻ ngoài giả tạo.)
  • "lên voi xuống chó, thay áo đổi mão": nói về sự thay đổi chức vị, địa vị một cách nhanh chóng, thường mang tính mỉa mai.

    • Trong chốn quan trường, chuyện lên voi xuống chó, thay áo đổi mão chuyện thường. (Trong giới quan lại, việc thay đổi chức vị nhanh chóng chuyện bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Mão (danh từ): , đặc biệt của quan lại thời phong kiến.

    • Mão cánh chuồn loại mão phổ biến của quan văn. (Mũ cánh chuồn loại phổ biến của quan văn.)
  • Áo (danh từ): quần áo nói chung, nhưng trong ngữ cảnh này chỉ áo của quan lại.

    • Áo bào áo của vua hoặc quan lớn. (Áo bào áo của vua hoặc quan lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Quan phục: trang phục của quan lại.

    • Quan phục thường được thêu hoa văn tượng trưng cho phẩm hàm. (Trang phục quan lại thường được thêu hoa văn tượng trưng cho phẩm hàm.)
  • Triều phục: trang phục mặc khi chầu vua.

    • Triều phục của quan văn quan sự khác biệt. (Trang phục chầu vua của quan văn quan sự khác biệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Áo mão cân đai: chỉ bộ trang phục đầy đủ của quan lại, thường dùng để nói về quyền lực địa vị.

    • Ông ta khoác áo mão cân đai, ra vẻ ta đây. (Ông ta mặc bộ trang phục quan lại, ra vẻ ta đây.)
  • Mượn áo mão để làm oai: mượn vẻ ngoài quyền quý để uy hiếp người khác.

    • Đừng mượn áo mão để làm oai với dân lành. (Đừng mượn vẻ ngoài quan cách để uy hiếp người dân.)